miên man
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Kéo dài liên tục, không dứt, không có điểm kết thúc rõ ràng: Dùng để miêu tả một trạng thái, cảm xúc, hoặc sự việc diễn ra một cách liên tục, mơ hồ và kéo dài trong thời gian.
- Lôi thôi, dây dưa, không mạch lạc: Dùng để chỉ cách nói năng, trình bày hoặc một công việc kéo dài một cách rườm rà, thiếu tập trung và rõ ràng.
Trạng từ:
- Một cách liên tục, kéo dài: Bổ nghĩa cho động từ, miêu tả hành động diễn ra trong một khoảng thời gian dài không dứt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Nỗi nhớ miên man (Một nỗi nhớ kéo dài triền miên, không dứt).
- Câu chuyện của anh ấy thật miên man, nghe mãi không thấy kết thúc. (Câu chuyện của anh ấy thật dài dòng, lê thê).
Trạng từ:
- Cô ấy nói miên man về quá khứ. (Cô ấy nói một cách dài dòng, liên miên về quá khứ).
- Dòng sông chảy miên man qua cánh đồng. (Dòng sông chảy một cách êm đềm, liên tục qua cánh đồng).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tâm trạng miên man": chỉ trạng thái tâm hồn đang chìm đắm, mơ màng trong những suy nghĩ, cảm xúc kéo dài.
- Anh ngồi đó với tâm trạng miên man, nghĩ về những ngày đã qua.
- "Giấc ngủ miên man": chỉ một giấc ngủ say, sâu và kéo dài.
- Sau chuyến đi dài, cậu bé chìm vào giấc ngủ miên man.
Biến thể và từ gần giống
- Miên viễn (tính từ): kéo dài vô tận, xa xôi (thường dùng trong văn chương).
- Liên miên (tính từ/trạng từ): liên tục, không ngừng (nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại, thường với sắc thái tiêu cực như mệt mỏi, phiền toái).
- Cơn mưa liên miên suốt ba ngày.
- Triền miên (tính từ/trạng từ): kéo dài lê thê, không dứt (thường chỉ sự việc tiêu cực).
- Cuộc chiến triền miên.
Từ đồng nghĩa
- Dài dòng: nói hoặc viết nhiều, không cô đọng.
- Lê thê: kéo dài một cách chậm chạp, thiếu sinh khí.
- Liên tục: không ngừng, không gián đoạn (trung tính hơn).
Từ trái nghĩa
- Ngắn gọn: súc tích, ít lời.
- Dứt khoát: rõ ràng, quyết đoán, có điểm kết thúc.
- Gián đoạn: bị ngắt quãng, không liên tục.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Chuyện miên man, đốt giờ vàng: (thành ngữ) chỉ việc nói chuyện dài dòng, vô bổ làm lãng phí thời gian quý báu.
- Tư tưởng miên man: suy nghĩ lan man, không tập trung vào một chủ đề chính.
- tt, trgt (H. miên: kéo dài; man: nước tràn ra) Lôi thôi kéo dài: Sa mù cũng gợi trăm niềm thương và nỗi nhớ miên man (NgXSanh); La cà miên man các vỉa hè (Tô-hoài).